trending
Adjective
trending (Adjective)
/ˈtrɛn.dɪŋ/
/ˈtrɛn.dɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Đang được nhiều người quan tâm, nổi lên và lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội hoặc Internet vào thời điểm hiện tại.
Ví dụ
Chủ đề đang thịnh hành hôm nay là biến đổi khí hậu trên Twitter.The trending topic today is climate change on Twitter.
Nhiều người không biết về các vấn đề đang thịnh hành trên mạng xã hội.Many people are not aware of trending issues on social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trending" trong tiếng Anh chỉ trạng thái của một chủ đề, hiện tượng hoặc sản phẩm đang thu hút sự chú ý hoặc thảo luận mạnh mẽ trong công chúng, thường thông qua mạng xã hội hoặc các phương tiện truyền thông. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "trending" được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường được liên kết với các xu hướng trên mạng xã hội, trong khi ở Anh, nó cũng có thể bao hàm các xu hướng truyền thống hơn.