trends
trends (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trends (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trending |
trends (Noun)
Nghĩa 01 · Một hướng chung mà điều gì đó đang phát triển hoặc thay đổi theo, thường là mẫu hoặc khuynh hướng lặp lại trong thời gian.
Một hướng chung mà điều gì đó đang phát triển hoặc thay đổi theo, thường là mẫu hoặc khuynh hướng lặp lại trong thời gian.
a general direction in which something is developing or changing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trends (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trend | trends |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trends" là từ tiếng Anh chỉ những xu hướng hoặc sự phát triển phổ biến trong nhiều lĩnh vực như thời trang, công nghệ, và xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau. Ở Anh, âm tiết đầu tiên được nhấn mạnh ngắn gọn hơn, trong khi ở Mỹ, âm tiết này có thể kéo dài hơn một chút. "Trend" thường đề cập đến sự thay đổi hoặc hướng đi trong hành vi hoặc tư duy của một nhóm người theo thời gian.