Bản dịch của từ Tricep trong tiếng Việt

Tricep

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tricep(Noun)

tɹaɪsɛp
tɹaɪsɛp
01

Một cơ ở phía sau cánh tay trên, chịu trách nhiệm mở rộng khớp khuỷu tay.

An arm muscle located at the back of the upper arm is responsible for extending the elbow joint.

上臂后侧的一块肌肉负责伸展肘关节。

Ví dụ
02

Phần sau của cánh tay trên đối diện với cơ bắp tay

The back of the upper arm, opposite the biceps.

上臂的后侧,位于手臂肌肉的对面。

Ví dụ
03

Trong nhiều môn thể thao, thuật ngữ này dùng để chỉ sự phát triển cơ bắp của cánh tay trên.

In many sports, this term refers to the growth of the upper arm muscles.

在许多运动项目中,这个术语用来指上臂肌肉的成长

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh