Bản dịch của từ Trick measure trong tiếng Việt
Trick measure
Noun [U/C]

Trick measure(Noun)
trˈɪk mˈɛʒɐ
ˈtrɪk ˈmɛʒɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kế hoạch hoặc chiêu thức được vạch ra cực kỳ kỹ lưỡng để đạt được mục đích cụ thể
A carefully crafted plan or strategy aimed at achieving a specific goal.
一个经过精心策划的策略,旨在实现特定目标。
Ví dụ
