Bản dịch của từ Trick measure trong tiếng Việt

Trick measure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trick measure(Noun)

trˈɪk mˈɛʒɐ
ˈtrɪk ˈmɛʒɝ
01

Một phương pháp hoặc hành động nhằm lừa gạt hoặc đánh lừa ai đó

A method or action designed to deceive or mislead someone.

一种旨在欺骗或迷惑他人的方法或行为

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc phương tiện dùng để đạt được kết quả

A device or means used to achieve a result.

这是一种用来达成目标的设备或工具。

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc chiêu thức được vạch ra cực kỳ kỹ lưỡng để đạt được mục đích cụ thể

A carefully crafted plan or strategy aimed at achieving a specific goal.

一个经过精心策划的策略,旨在实现特定目标。

Ví dụ