Bản dịch của từ Trigger condition trong tiếng Việt
Trigger condition
Noun [U/C]

Trigger condition(Noun)
tɹˈɪɡɚ kəndˈɪʃən
tɹˈɪɡɚ kəndˈɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tham số được định nghĩa trước dẫn đến một kết quả hoặc điều khiển đặc biệt trong một hệ thống.
A predefined parameter that leads to a particular outcome or control in a system.
Ví dụ
