ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trigger condition
Một sự kiện hoặc trạng thái nhất định bắt đầu gây ra phản ứng hoặc quá trình.
A specific event or condition triggers a reaction or process.
某个特定的事件或状态触发了一种反应或过程。
Một kịch bản cần phải đạt được để kích hoạt hệ thống hoặc cơ chế.
A scenario must be met for a system or mechanism to be triggered.
必须满足某个条件,系统或机制才能启动。
Một tham số đã được xác định sẵn dẫn đến kết quả hoặc kiểm soát nhất định trong hệ thống.
A preset parameter leads to a specific outcome or control within a system.
这是一个预设的参数,能够引导系统产生特定的结果或实现控制。