Bản dịch của từ Trigger condition trong tiếng Việt

Trigger condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trigger condition(Noun)

tɹˈɪɡɚ kəndˈɪʃən
tɹˈɪɡɚ kəndˈɪʃən
01

Một sự kiện hoặc trạng thái nhất định bắt đầu gây ra phản ứng hoặc quá trình.

A specific event or condition triggers a reaction or process.

某个特定的事件或状态触发了一种反应或过程。

Ví dụ
02

Một kịch bản cần phải đạt được để kích hoạt hệ thống hoặc cơ chế.

A scenario must be met for a system or mechanism to be triggered.

必须满足某个条件,系统或机制才能启动。

Ví dụ
03

Một tham số đã được xác định sẵn dẫn đến kết quả hoặc kiểm soát nhất định trong hệ thống.

A preset parameter leads to a specific outcome or control within a system.

这是一个预设的参数,能够引导系统产生特定的结果或实现控制。

Ví dụ