Bản dịch của từ Trim size trong tiếng Việt

Trim size

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trim size(Noun)

tɹɪm saɪz
tɹɪm saɪz
01

Kích thước cuối cùng của một trang in sau khi giấy thừa đã được cắt bỏ.

The final dimensions of a printed page after excess paper has been cut away.

Ví dụ
02

Một phép đo chuẩn được sử dụng trong xuất bản để xác định kích thước của một cuốn sách hoặc tờ in.

A standard measurement used in publishing to define the size of a book or printed sheet.

Ví dụ
03

Kích thước thực tế của một sản phẩm in ấn vật lý, thường đề cập đến sách hoặc tờ rơi.

The actual size of a physical printed item, typically referring to books or brochures.

Ví dụ