Anh - Việt

Bản dịch của từ Trim size trong tiếng Việt

trim size

Noun

trim size (Noun)

/tɹɪm saɪz/
/tɹɪm saɪz/
AI

Nghĩa 01

Kích thước cuối cùng của một trang in sau khi giấy thừa đã được cắt bỏ.

The final dimensions of a printed page after excess paper has been cut away.

Ví dụ
Kích thước cắt của tạp chí là 8.5 x 11 inch.The trim size of the magazine is 8.5 by 11 inches.
Kích thước cắt không ảnh hưởng đến bố cục nội dung.The trim size does not affect the content layout.

Nghĩa 02

Một phép đo chuẩn được sử dụng trong xuất bản để xác định kích thước của một cuốn sách hoặc tờ in.

A standard measurement used in publishing to define the size of a book or printed sheet.

Ví dụ
Kích thước cắt của cuốn sách là tám trên mười inch.The trim size of the book was eight by ten inches.
Nhà xuất bản đã không thay đổi kích thước cắt cho ấn bản mới.The publisher did not change the trim size for the new edition.

Nghĩa 03

Kích thước thực tế của một sản phẩm in ấn vật lý, thường đề cập đến sách hoặc tờ rơi.

The actual size of a physical printed item, typically referring to books or brochures.

Ví dụ
Kích thước cắt của tờ rơi là tám trên mười inch.The trim size of the brochure is eight by ten inches.
Kích thước cắt không ảnh hưởng đến bố cục nội dung.The trim size does not affect the content layout.