Bản dịch của từ Trip leasing trong tiếng Việt

Trip leasing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trip leasing (Noun)

tɹˈɪp lˈisɨŋ
tɹˈɪp lˈisɨŋ
01

Thuê một phương tiện hoặc thiết bị trong thời gian ngắn, thường cho một chuyến đi hoặc khoảng thời gian cụ thể.

A short-term rental of a vehicle or equipment, often for a specific journey or duration.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một thỏa thuận trong đó một phương tiện được cho thuê cho một mục đích hoặc chuyến đi cụ thể.

An arrangement where a vehicle is rented for a particular purpose or trip.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Thực tiễn cho thuê một phương tiện, đặc biệt là cho nhu cầu vận chuyển, trong thời gian ngắn.

The practice of renting a vehicle, particularly for transportation needs, on a short-term basis.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Trip leasing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Trip leasing

Không có idiom phù hợp