Bản dịch của từ Trip threats trong tiếng Việt

Trip threats

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trip threats(Noun)

trˈɪp θrˈɛts
ˈtrɪp ˈθrits
01

Ngã hoặc trượt chân do chân chạm phải vật gì đó

A stumble or fall caused by the foot hitting an obstacle.

一不小心踩到障碍物或绊倒了。

Ví dụ
02

Một sự kiện gây rắc rối hoặc gặp gian nan

An unfortunate event or hassle.

不幸事件

Ví dụ
03

Chuyến đi đến nơi xa xôi, đặc biệt là để vui chơi hoặc nghỉ dưỡng

A trip to a faraway place, especially one for relaxation or entertainment.

一次远行,尤其是为了放松或娱乐的旅行。

Ví dụ

Trip threats(Phrase)

trˈɪp θrˈɛts
ˈtrɪp ˈθrits
01

Một tuyên bố thể hiện ý định gây tổn hại hoặc mất mát cho ai đó trừ khi các điều kiện nhất định được đáp ứng

An unfortunate or troublesome situation.

一件不幸或令人困扰的事情。

Ví dụ
02

Một cảnh báo hoặc chỉ dẫn về khả năng gây hại hoặc nguy hiểm

A stumble or fall caused by my foot hitting something.

提示或警告,表明可能存在的危害或危险

Ví dụ
03

Hành động lợi dụng tình hình để dụ dỗ hoặc đòi hỏi phản ứng hoặc hành vi mong muốn, thường qua cách đe dọa.

A trip to a faraway place, especially one undertaken for relaxation or entertainment.

利用恐吓来促使别人做出期望反应或行为的行为,常被视为是一种操控手段。

Ví dụ