trivet
Noun
trivet (Noun)
/tɹˈɪvɪt/
/tɹˈɪvɪt/
AI
Nghĩa 01 · Một giá/đỉnh ba chân bằng sắt đặt lên lửa để kê nồi hoặc ấm khi nấu, giúp nồi đứng vững và không cháy trực tiếp trên than.
Ví dụ
Cộng đồng tụ tập xung quanh cái chân đế để xem biểu diễn nấu ăn.The community gathered around the trivet for a cooking demonstration.
Chân đế được sử dụng để giữ ấm nồi trong buổi dã ngoại.The trivet was used to support the kettle during the outdoor picnic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trivet, trong ngữ cảnh ẩm thực, là một vật dụng dùng để đặt nồi hoặc chảo nóng lên bề mặt, nhằm bảo vệ bề mặt đó khỏi nhiệt độ cao. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "tripes", nghĩa là "ba chân", vì nhiều chiếc trivet có thiết kế ba chân để đảm bảo tính ổn định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "trivet" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có khác biệt về chất liệu và kiểu dáng mà người tiêu dùng ưa chuộng.