Anh - Việt

Bản dịch của từ Triviality trong tiếng Việt

triviality

Noun

triviality (Noun)

/tɹˌɪviˈæləti/
/tɹˌɪviˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Sự không quan trọng hoặc thiếu tính nghiêm trọng; điều gì đó nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng để bận tâm.

Lack of seriousness or importance; insignificance.

Ví dụ
Sự tầm thường của tin đồn về kiểu tóc mới của John làm mọi người vui.The triviality of the gossip about John's new haircut amused everyone.
Trong cuộc họp, họ bàn luận về những điều tầm thường của nghi lễ văn phòng.In the meeting, they discussed the trivialities of office etiquette.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh