Bản dịch của từ Trog trong tiếng Việt

Trog

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trog(Noun)

trɒɡ
trɒɡ
01

Một người bị coi là đáng khinh hoặc thấp kém về mặt xã hội.

A person regarded as contemptible or socially inferior.

Ví dụ

Trog(Verb)

trɒɡ
trɒɡ
01

Đi bộ nặng nhọc hoặc khó nhọc; lê bước.

Walk heavily or laboriously; trudge.

Ví dụ