Bản dịch của từ Tropaeolum trong tiếng Việt

Tropaeolum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tropaeolum(Noun)

trˌəʊpiːˈəʊləm
ˈtroʊpiˌoʊɫəm
01

Một chi thực vật có hoa thường được gọi là hoa cải xoong có đặc điểm là lá tròn sáng và hoa có màu sắc rực rỡ

A genus of flowering plants commonly known as nasturtiums characterized by bright rounded leaves and brightly colored flowers

Ví dụ