Bản dịch của từ Trophy trong tiếng Việt

Trophy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trophy(Noun)

tɹˈoʊfi
tɹˈoʊfi
01

Trong Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại, “trophy” chỉ những vũ khí hoặc trang bị của quân đội bị đánh bại được dựng lên như một đài kỷ niệm chiến thắng.

In ancient Greece or Rome the weapons of a defeated army set up as a memorial of victory.

Ví dụ
02

Một chiếc cúp hoặc vật trang trí được trao làm phần thưởng cho chiến thắng hoặc thành tích xuất sắc.

A cup or other decorative object awarded as a prize for a victory or success.

Ví dụ

Dạng danh từ của Trophy (Noun)

SingularPlural

Trophy

Trophies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ