Bản dịch của từ True colours trong tiếng Việt

True colours

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True colours(Noun)

tɹˈu kˈʌlɚz
tɹˈu kˈʌlɚz
01

Bản chất thật hoặc cá tính của ai đó, đặc biệt khi được thể hiện rõ qua thời gian.

The genuine personality or character of someone, especially when it is revealed after some time.

一个人真正的性格或个性,尤其是在经过一段时间后展现出来的那一面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình cảm thật sự hoặc ý định của một người, đặc biệt khi khác xa so với những gì họ thể hiện ban đầu.

The true state of a person's feelings or intentions, especially when they differ from what has been previously apparent.

一个人真正的情感或意图状态,尤其是当它与此前表现出的情况不同的时候。

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt ẩn dụ dùng để mô tả ai đó đã tiết lộ động cơ hoặc niềm tin thực sự của mình.

A metaphorical expression is used to describe someone revealing their true motives or beliefs.

这是一个比喻,用来描述某人揭示了他们的真实动机或信念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh