Bản dịch của từ True-hearted trong tiếng Việt

True-hearted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True-hearted(Adjective)

trˈuːhˈɑːtɪd
ˈtruˈhɑrtɪd
01

Có trái tim trong sáng và chân thành

There is a pure and sincere heart.

拥有一颗纯洁真挚的心

Ví dụ
02

Trung thành và trung thực

Loyal and dedicated

忠诚且全心投入

Ví dụ
03

Thể hiện sự trung thực và chính trực

Demonstrate honesty and integrity.

展现诚实与正直的品质

Ví dụ