Bản dịch của từ Truer trong tiếng Việt

Truer

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truer(Adjective)

trˈuːɐ
ˈtruɝ
01

Đúng hơn là gần với sự thật hoặc thực tế hơn

More true closer to truth or fact

Ví dụ
02

Trung thành hơn hoặc trung thành hơn

More loyal or faithful

Ví dụ
03

Chính xác hơn hoặc chính xác hơn

More accurate or exact

Ví dụ