Bản dịch của từ Trust my intuition trong tiếng Việt

Trust my intuition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trust my intuition(Phrase)

tɹˈʌst mˈaɪ ˌɪntuˈɪʃən
tɹˈʌst mˈaɪ ˌɪntuˈɪʃən
01

Dựa vào sự hướng dẫn bên trong thay vì lời khuyên từ bên ngoài

To rely on one's internal guidance rather than external advice

Ví dụ
02

Tin vào sự chính xác của những cảm giác trực giác về một tình huống

To believe in the accuracy of one's gut feelings about a situation

Ví dụ
03

Tin tưởng vào những cảm xúc hoặc trực giác của chính mình

To have confidence in one's instinctive feelings or insights

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh