Bản dịch của từ Truth will out trong tiếng Việt
Truth will out

Truth will out (Idiom)
Sự thật cuối cùng sẽ được tiết lộ hoặc biết đến, mặc dù có những nỗ lực để che giấu nó.
The truth will eventually be revealed or known, despite efforts to conceal it.
In social issues, the truth will out eventually, just like in politics.
Trong các vấn đề xã hội, sự thật cuối cùng sẽ được tiết lộ, giống như trong chính trị.
Many believe the truth will out, but some still hide facts.
Nhiều người tin rằng sự thật sẽ được tiết lộ, nhưng một số vẫn che giấu sự thật.
Will the truth will out about the recent social scandal in 2024?
Liệu sự thật có được tiết lộ về vụ bê bối xã hội gần đây vào năm 2024 không?
The truth will out about the city's corruption scandal soon.
Sự thật về vụ bê bối tham nhũng của thành phố sẽ sớm lộ diện.
The truth will not out if people remain silent about it.
Sự thật sẽ không lộ diện nếu mọi người giữ im lặng.
Will the truth will out regarding the recent protests in Seattle?
Liệu sự thật về các cuộc biểu tình gần đây ở Seattle có lộ diện không?
Cuối cùng, sự thật không thể bị đàn áp; nó sẽ xuất hiện theo thời gian.
Ultimately, the truth cannot be suppressed; it will emerge in time.
In social media, the truth will out despite attempts to hide it.
Trên mạng xã hội, sự thật sẽ lộ ra bất chấp nỗ lực giấu diếm.
Many believe the truth will out, even if it takes years.
Nhiều người tin rằng sự thật sẽ lộ ra, ngay cả khi mất nhiều năm.
Will the truth will out about the recent political scandal?
Liệu sự thật sẽ lộ ra về vụ bê bối chính trị gần đây?