Bản dịch của từ Truther trong tiếng Việt

Truther

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truther(Noun)

trˈuːðɐ
ˈtruː.θɚ
01

Một người tin vào các thuyết âm mưu

A conspiracy theorist

一个相信阴谋论的人

Ví dụ
02

Người phủ nhận các lời giải thích chính thức về các sự kiện lớn và cổ súy những câu chuyện thay thế (ví dụ như 'nhà thuyết âm mưu 11/9')

A person who dismisses official explanations of major events and proposes alternative theories (for example, a 'truth seeker' regarding 9/11)

拒绝官方对重大事件的解释,推广另类说法的人,比如“9/11真相论者”。

Ví dụ
03

Thường mang ý nghĩa miệt thị, chỉ người bị coi là người ủng hộ các lý thuyết vô căn cứ, hoặc mang tính chính kiến cực đoan.

This phrase usually carries a derogatory meaning, referring to someone accused of supporting baseless or extremist theories.

经常带有贬义,指那些被认为传播无根据或边缘理论的人

Ví dụ