Bản dịch của từ Try again trong tiếng Việt

Try again

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Try again(Verb)

trˈaɪ ˈeɪɡɪn
ˈtraɪ ˈeɪɡən
01

Cố gắng hoặc nỗ lực để làm điều gì đó

Try to do something

努力去做一些事情

Ví dụ
02

Thử nghiệm một việc gì đó để khám phá hoặc tích lĩ kiến thức

To check something in order to discover or acquire knowledge.

检查某件事,以便探索或获取知识。

Ví dụ
03

Thử thực hiện hay thi hành

Make an effort to implement or enforce.

尝试执行

Ví dụ

Try again(Noun)

trˈaɪ ˈeɪɡɪn
ˈtraɪ ˈeɪɡən
01

Nỗ lực để đạt được điều gì đó

Make an effort or try to do something.

努力或尝试做某事

Ví dụ
02

Một cố gắng để làm điều gì đó

Make an effort to carry out or enforce

试图做某事

Ví dụ
03

Mức kiểm tra hiệu suất hoặc chất lượng

Trying out something to learn more or gain insights.

试验一些东西,目的是为了发现或增加理解。

Ví dụ