Bản dịch của từ Try out for trong tiếng Việt
Try out for
Verb

Try out for(Verb)
tɹˈaɪ ˈaʊt fˈɔɹ
tɹˈaɪ ˈaʊt fˈɔɹ
Ví dụ
03
Thí nghiệm với cái gì đó để có được kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết.
To experiment with something to gain experience or understanding.
Ví dụ
