Bản dịch của từ Try out for trong tiếng Việt

Try out for

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Try out for(Verb)

tɹˈaɪ ˈaʊt fˈɔɹ
tɹˈaɪ ˈaʊt fˈɔɹ
01

Thử nghiệm cái gì đó để xem nó có phù hợp hay hiệu quả không.

To test something to see if it is suitable or effective.

Ví dụ
02

Tham gia thử vai hoặc vị trí.

To audition for a role or position.

Ví dụ
03

Thí nghiệm với cái gì đó để có được kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết.

To experiment with something to gain experience or understanding.

Ví dụ