Bản dịch của từ Tryst trong tiếng Việt

Tryst

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tryst(Verb)

tɹˈɑɪst
tɹɪst
01

Giữ một cuộc hẹn riêng tư, lãng mạn với người yêu.

Keep a private, romantic rendezvous with a lover.

Ví dụ

Dạng động từ của Tryst (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tryst

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trysted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trysted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Trysts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Trysting

Tryst(Noun)

tɹˈɑɪst
tɹɪst
01

Một cuộc gặp gỡ lãng mạn riêng tư giữa những người yêu nhau.

A private romantic rendezvous between lovers.

Ví dụ

Dạng danh từ của Tryst (Noun)

SingularPlural

Tryst

Trysts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ