Anh - Việt

Bản dịch của từ Tshirt trong tiếng Việt

tshirt

Noun

tshirt (Noun)

/tʃˈɜːt/
/ˈtʃɝt/
AI

Nghĩa 01

Một chiếc áo thun tay ngắn, thường làm bằng cotton và không có cổ.

A shortsleeved casual top typically made of cotton and having no collar

Ví dụ
Tôi đã mặc một chiếc tshirt màu xanh đến buổi hòa nhạc tối thứ Bảy vừa qua.I wore a blue tshirt to the concert last Saturday night.
Cô ấy không thích mặc tshirt cho các sự kiện trang trọng.She doesn't like wearing a tshirt for formal events.

Nghĩa 02

Một chiếc áo sơ mi làm bằng vải mềm thường được trang trí bằng họa tiết hoặc logo.

A shirt made of a soft fabric often decorated with prints or logos

Ví dụ
Nhiều người mặc một chiếc áo thun với thiết kế đẹp tại buổi hòa nhạc.Many people wore a T-shirt with a cool design at the concert.
Không phải ai cũng thích mặc áo thun trong các sự kiện trang trọng.Not everyone likes to wear a T-shirt to formal events.

Nghĩa 03

Một loại trang phục thường được mọi người ở mọi lứa tuổi mặc, thường là trong các dịp không trang trọng.

A common garment worn by people of all ages often for informal occasions

Ví dụ
Tôi đã mặc một chiếc áo thun đến buổi picnic với bạn bè vào thứ Bảy tuần trước.I wore a t-shirt to the picnic with friends last Saturday.
Cô ấy không thích mặc áo thun đến sự kiện trang trọng.She did not like wearing a t-shirt to the formal event.