Bản dịch của từ Tshirt trong tiếng Việt

Tshirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tshirt(Noun)

tʃˈɜːt
ˈtʃɝt
01

Một chiếc áo thun tay ngắn, thường làm bằng cotton và không có cổ.

A shortsleeved casual top typically made of cotton and having no collar

Ví dụ
02

Một chiếc áo sơ mi làm bằng vải mềm thường được trang trí bằng họa tiết hoặc logo.

A shirt made of a soft fabric often decorated with prints or logos

Ví dụ
03

Một loại trang phục thường được mọi người ở mọi lứa tuổi mặc, thường là trong các dịp không trang trọng.

A common garment worn by people of all ages often for informal occasions

Ví dụ