Bản dịch của từ Tubiform trong tiếng Việt

Tubiform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tubiform (Adjective)

tjˈubɪfoʊɹm
tjˈubɪfoʊɹm
01

Có hình dạng như ống; dạng ống, giống ống dài và rỗng ở giữa.

Having the shape of a tube tubeshaped.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh