Bản dịch của từ Tugboat accident trong tiếng Việt

Tugboat accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tugboat accident (Noun)

tˈʌɡbˌoʊt ˈæksədənt
tˈʌɡbˌoʊt ˈæksədənt
01

Một loại tàu hải quân hỗ trợ điều hướng các tàu trong cảng, kênh và vùng nước mở.

A type of naval vessel that assists in the maneuvering of ships in harbors, canals, and open waters.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một sự kiện liên quan đến va chạm, tai nạn hoặc sự cố khác liên quan đến một chiếc tàu kéo.

An event that involves a collision, crash, or other mishap involving a tugboat.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một sự cố cụ thể gây ra thiệt hại hoặc thương tích liên quan đến tàu kéo.

A specific incident causing damage or injury related to tugboats.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Tugboat accident cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Tugboat accident

Không có idiom phù hợp