Bản dịch của từ Tugboat accident trong tiếng Việt
Tugboat accident
Noun [U/C]

Tugboat accident(Noun)
tˈʌɡbˌoʊt ˈæksədənt
tˈʌɡbˌoʊt ˈæksədənt
01
Một loại tàu hải quân hỗ trợ điều hướng các tàu trong cảng, kênh và vùng nước mở.
A type of naval vessel that assists in the maneuvering of ships in harbors, canals, and open waters.
Ví dụ
Ví dụ
