Bản dịch của từ Tugboat accident trong tiếng Việt
Tugboat accident
Noun [U/C]

Tugboat accident (Noun)
tˈʌɡbˌoʊt ˈæksədənt
tˈʌɡbˌoʊt ˈæksədənt
01
Một loại tàu hải quân hỗ trợ điều hướng các tàu trong cảng, kênh và vùng nước mở.
A type of naval vessel that assists in the maneuvering of ships in harbors, canals, and open waters.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Tugboat accident
Không có idiom phù hợp