tumbled
tumbled (Verb)
Nghĩa 01
“Tumbled” là dạng quá khứ và phân từ của động từ “tumble”, nghĩa là đã ngã lộn, ngã nhào, hoặc rơi lăn xuống. Trong ngữ cảnh khác có thể là vật gì đó đã rơi lộn xộn, rơi xuống hoặc ngã mạnh.
simple past and past participle of tumble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tumbled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tumble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tumbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tumbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tumbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tumbling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tumbled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "tumble", có nghĩa là ngã nhào, lăn, hoặc rơi với sự mất kiểm soát. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả hai biến thể tiếng Anh là Anh và Mỹ, với cách phát âm và nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "tumble" cũng có thể chỉ hành động ngã trong thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được khái quát hơn, ám chỉ bất kỳ hành động rơi hoặc lăn bất ngờ nào.