Bản dịch của từ Tumor suppressor gene trong tiếng Việt

Tumor suppressor gene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tumor suppressor gene (Noun)

tˈumɚ səpɹˈɛsɚ dʒˈin
tˈumɚ səpɹˈɛsɚ dʒˈin
01

Gen giúp bảo vệ một tế bào khỏi một bước trên con đường dẫn tới ung thư.

A gene that protects a cell from one step on the path to cancer.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Gen điều chỉnh sự phát triển và phân chia của tế bào.

A gene that regulates cell growth and division.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Gen mà khi bị đột biến hoặc không được biểu hiện, có thể dẫn đến sự phân chia tế bào không kiểm soát và hình thành khối u.

A gene that, when mutated or not expressed, can lead to unregulated cell division and tumor formation.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Tumor suppressor gene cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Tumor suppressor gene

Không có idiom phù hợp