Bản dịch của từ Tunisia trong tiếng Việt

Tunisia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tunisia(Noun)

tjuːnˈɪziə
ˌtuˈniʒə
01

Một vùng đất lịch sử với nhiều nền văn hóa và nền văn minh đa dạng.

A historical region of diverse cultures and civilizations

Ví dụ
02

Một quốc gia ở Bắc Phi, giáp Biển Địa Trung Hải phía bắc, phía tây giáp Algeria và phía đông nam giáp Libya.

A country in North Africa bordered by the Mediterranean Sea to the north and east Algeria to the west and Libya to the southeast

Ví dụ
03

Thủ đô của Tunisia

The capital city of Tunisia

Ví dụ