Bản dịch của từ Turn out to be trong tiếng Việt
Turn out to be

Turn out to be(Phrase)
Được tiết lộ là; hóa ra là (khi sự thật về ai/cái gì được bộc lộ hoặc khác với tưởng tượng ban đầu).
To be revealed as.
被揭示为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "turn out to be" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc phát hiện ra sự thật hoặc kết quả của một điều gì đó khác với mong đợi ban đầu. Cụm từ này có thể dịch là "hóa ra là" trong tiếng Việt. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Nó thường xuất hiện trong cả văn viết và văn nói, thể hiện kết quả hoặc sự khám phá trong các ngữ cảnh đa dạng.
Cụm từ "turn out to be" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "turn", xuất phát từ tiếng Latin "tornare", có nghĩa là xoay vòng. Sự phát triển nghĩa của cụm từ này phản ánh quá trình "biến hóa" của sự vật hoặc con người khi được khám phá hoặc xác thực. Trong ngữ cảnh hiện tại, "turn out to be" thường được sử dụng để chỉ ra kết quả cuối cùng của một tình huống hoặc sự kiện không rõ ràng từ ban đầu, liên kết với ý nghĩa bất ngờ hoặc không ngờ.
Cụm từ "turn out to be" xuất hiện với tần suất đáng lưu ý trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở các phần viết và nói. Trong ngữ cảnh này, nó thường được sử dụng để diễn đạt kết quả bất ngờ hoặc tình huống không như mong đợi sau một quá trình xem xét. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, khi người nói muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế, như trong các cuộc trò chuyện, báo cáo, hay bài diễn thuyết.
Cụm từ "turn out to be" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc phát hiện ra sự thật hoặc kết quả của một điều gì đó khác với mong đợi ban đầu. Cụm từ này có thể dịch là "hóa ra là" trong tiếng Việt. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Nó thường xuất hiện trong cả văn viết và văn nói, thể hiện kết quả hoặc sự khám phá trong các ngữ cảnh đa dạng.
Cụm từ "turn out to be" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "turn", xuất phát từ tiếng Latin "tornare", có nghĩa là xoay vòng. Sự phát triển nghĩa của cụm từ này phản ánh quá trình "biến hóa" của sự vật hoặc con người khi được khám phá hoặc xác thực. Trong ngữ cảnh hiện tại, "turn out to be" thường được sử dụng để chỉ ra kết quả cuối cùng của một tình huống hoặc sự kiện không rõ ràng từ ban đầu, liên kết với ý nghĩa bất ngờ hoặc không ngờ.
Cụm từ "turn out to be" xuất hiện với tần suất đáng lưu ý trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở các phần viết và nói. Trong ngữ cảnh này, nó thường được sử dụng để diễn đạt kết quả bất ngờ hoặc tình huống không như mong đợi sau một quá trình xem xét. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, khi người nói muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế, như trong các cuộc trò chuyện, báo cáo, hay bài diễn thuyết.
