Anh - Việt

Bản dịch của từ Turn over trong tiếng Việt

turn over

NounAdjective

turn over (Noun)

/ˈtɚ.noʊ.vɚ/
/ˈtɚ.noʊ.vɚ/
AI

Nghĩa 01

Sự chuyển giao hoặc thay đổi đột ngột về quyền lực hoặc quyền sở hữu (ví dụ: một cuộc chuyển giao quyền lực, nhượng lại tài sản).

an abrupt change or transfer as of power or ownership.

Ví dụ
Việc chuyển giao lãnh đạo trong tổ chức là không ngờ.The turn over of leadership in the organization was unexpected.
Công ty đã trải qua một sự thay đổi quan trọng trong sở hữu năm ngoái.The company experienced a significant turn over in ownership last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

turn over (Adjective)

/ˈtɚ.noʊ.vɚ/
/ˈtɚ.noʊ.vɚ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái đổi màu hoặc có những mảng màu khác nhau do sự chuyển đổi sắc độ; nghĩa là bề mặt hoặc vật thể có màu sắc thay đổi, chuyển sang tông khác nhau (như loang, pha màu hoặc đổi sắc theo góc nhìn).

changing colors or shades pf color marked by shifts.

Ví dụ
Sự thay đổi màu lá vào mùa thu là một cảnh đẹp.The turn over leaves in autumn was a beautiful sight.
Tóc chuyển màu của cô ấy thể hiện những vệt màu khác nhau.Her turn over hair showed streaks of different hues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh