turn over
NounAdjective
turn over (Noun)
/ˈtɚ.noʊ.vɚ/
/ˈtɚ.noʊ.vɚ/
AI
Ví dụ
Việc chuyển giao lãnh đạo trong tổ chức là không ngờ.The turn over of leadership in the organization was unexpected.
Công ty đã trải qua một sự thay đổi quan trọng trong sở hữu năm ngoái.The company experienced a significant turn over in ownership last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
turn over (Adjective)
/ˈtɚ.noʊ.vɚ/
/ˈtɚ.noʊ.vɚ/
AI
Ví dụ
Sự thay đổi màu lá vào mùa thu là một cảnh đẹp.The turn over leaves in autumn was a beautiful sight.
Tóc chuyển màu của cô ấy thể hiện những vệt màu khác nhau.Her turn over hair showed streaks of different hues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "turn over" có nhiều nghĩa, thường chỉ hành động xoay hoặc lật mặt. Trong tiếng Anh, "turn over" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ doanh thu hoặc "doanh số". Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng cụm từ có thể phổ biến hơn trong các cụm từ cụ thể như "turnover" để chỉ doanh thu, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "revenue" trong bối cảnh tương tự.