Bản dịch của từ Turn over trong tiếng Việt

Turn over

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn over(Noun)

ˈtɚ.noʊ.vɚ
ˈtɚ.noʊ.vɚ
01

Sự chuyển giao hoặc thay đổi đột ngột về quyền lực hoặc quyền sở hữu (ví dụ: một cuộc chuyển giao quyền lực, nhượng lại tài sản).

An abrupt change or transfer as of power or ownership.

Ví dụ

Turn over(Adjective)

ˈtɚ.noʊ.vɚ
ˈtɚ.noʊ.vɚ
01

Diễn tả trạng thái đổi màu hoặc có những mảng màu khác nhau do sự chuyển đổi sắc độ; nghĩa là bề mặt hoặc vật thể có màu sắc thay đổi, chuyển sang tông khác nhau (như loang, pha màu hoặc đổi sắc theo góc nhìn).

Changing colors or shades pf color marked by shifts.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh