Bản dịch của từ Turn your hand to something trong tiếng Việt

Turn your hand to something

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn your hand to something(Idiom)

01

Có khả năng làm điều gì đó, thường là một nhiệm vụ hoặc hoạt động mới

To be able to do something, usually a new task or activity

Ví dụ
02

Cố gắng làm điều gì đó khác với những gì mình thường làm

To attempt to do something different from what one usually does

Ví dụ
03

Thể hiện sự linh hoạt hoặc thích ứng trong kỹ năng

To show versatility or adaptability in skills

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh