Bản dịch của từ Turned white trong tiếng Việt

Turned white

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turned white(Verb)

tɝˈnd wˈaɪt
tɝˈnd wˈaɪt
01

Đi theo một hướng nhất định; quay quanh

Move in a specific direction; turn.

沿着特定的方向移动;旋转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm thay đổi hoặc làm cho màu sắc trở nên trắng sáng hơn.

Change or turn something white.

改变某物的颜色,让它变成白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để trở thành.

Become.

成为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh