Bản dịch của từ Turning inward trong tiếng Việt

Turning inward

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turning inward(Noun)

tˈɜːnɪŋ ˈɪnwəd
ˈtɝnɪŋ ˈɪnwɝd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ