Bản dịch của từ Turnkey project trong tiếng Việt

Turnkey project

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turnkey project (Noun)

tɝˈnkˌi pɹˈɑdʒɛkt
tɝˈnkˌi pɹˈɑdʒɛkt
01

Một dự án được xây dựng để có thể sẵn sàng sử dụng ngay lập tức bởi người mua.

A project that is constructed so that it can be ready for immediate use by the purchaser.

Ví dụ

The community center was a successful turnkey project for local residents.

Trung tâm cộng đồng là một dự án hoàn thiện thành công cho cư dân địa phương.

The city did not fund any turnkey project last year.

Thành phố không tài trợ dự án hoàn thiện nào năm ngoái.

Is the new park a turnkey project for the neighborhood?

Công viên mới có phải là một dự án hoàn thiện cho khu phố không?

02

Một tình huống, đặc biệt trong kinh doanh, nơi sản phẩm hoặc dịch vụ được bàn giao và sẵn sàng sử dụng khi hoàn thành.

A situation, especially in business, where a product or service is delivered and ready for use upon completion.

Ví dụ

The new community center is a turnkey project for local residents.

Trung tâm cộng đồng mới là một dự án chìa khóa trao tay cho cư dân địa phương.

The city did not fund any turnkey projects last year.

Thành phố đã không tài trợ cho bất kỳ dự án chìa khóa trao tay nào năm ngoái.

Is the playground a turnkey project for the neighborhood?

Sân chơi có phải là một dự án chìa khóa trao tay cho khu phố không?

03

Một dự án mà nhà thầu chịu trách nhiệm cho tất cả các khía cạnh thiết kế, xây dựng và quản lý dự án cho đến khi nó hoàn thành và được bàn giao.

A project where the contractor is responsible for all aspects of design, construction, and management of the project until it is completed and handed over.

Ví dụ

The new community center is a turnkey project for local residents.

Trung tâm cộng đồng mới là một dự án chìa khóa trao tay cho cư dân địa phương.

That is not a turnkey project; it requires more management.

Đó không phải là một dự án chìa khóa trao tay; nó cần nhiều quản lý hơn.

Is the new school a turnkey project for the city?

Trường mới có phải là một dự án chìa khóa trao tay cho thành phố không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Turnkey project cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Turnkey project

Không có idiom phù hợp