Bản dịch của từ Turnkey project trong tiếng Việt
Turnkey project

Turnkey project (Noun)
The community center was a successful turnkey project for local residents.
Trung tâm cộng đồng là một dự án hoàn thiện thành công cho cư dân địa phương.
The city did not fund any turnkey project last year.
Thành phố không tài trợ dự án hoàn thiện nào năm ngoái.
Is the new park a turnkey project for the neighborhood?
Công viên mới có phải là một dự án hoàn thiện cho khu phố không?
Một tình huống, đặc biệt trong kinh doanh, nơi sản phẩm hoặc dịch vụ được bàn giao và sẵn sàng sử dụng khi hoàn thành.
A situation, especially in business, where a product or service is delivered and ready for use upon completion.
The new community center is a turnkey project for local residents.
Trung tâm cộng đồng mới là một dự án chìa khóa trao tay cho cư dân địa phương.
The city did not fund any turnkey projects last year.
Thành phố đã không tài trợ cho bất kỳ dự án chìa khóa trao tay nào năm ngoái.
Is the playground a turnkey project for the neighborhood?
Sân chơi có phải là một dự án chìa khóa trao tay cho khu phố không?
Một dự án mà nhà thầu chịu trách nhiệm cho tất cả các khía cạnh thiết kế, xây dựng và quản lý dự án cho đến khi nó hoàn thành và được bàn giao.
A project where the contractor is responsible for all aspects of design, construction, and management of the project until it is completed and handed over.
The new community center is a turnkey project for local residents.
Trung tâm cộng đồng mới là một dự án chìa khóa trao tay cho cư dân địa phương.
That is not a turnkey project; it requires more management.
Đó không phải là một dự án chìa khóa trao tay; nó cần nhiều quản lý hơn.
Is the new school a turnkey project for the city?
Trường mới có phải là một dự án chìa khóa trao tay cho thành phố không?