Bản dịch của từ Turnover trong tiếng Việt
Turnover

Turnover(Noun)
Trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ hoặc các môn có bóng, 'turnover' là việc một đội mất quyền kiểm soát bóng và đối phương giành được quyền tấn công/phát bóng (ví dụ bị cướp bóng, chuyền lỗi, hoặc vi phạm quy định).
In a game a loss of possession of the ball to the opposing team.
Tổng số tiền mà một doanh nghiệp thu được trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: doanh thu trong một tháng, một quý hoặc một năm).
The amount of money taken by a business in a particular period.
Dạng danh từ của Turnover (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Turnover | Turnovers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Turnover" là thuật ngữ kinh tế chỉ doanh thu từ việc bán hàng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là năm tài chính. Trong tiếng Anh, "turnover" có thể có nghĩa khác nhau: ở Anh, nó thường dùng để chỉ doanh thu, trong khi ở Mỹ, từ này có thể liên quan đến tỷ lệ thay thế nhân viên trong một tổ chức. Sự khác biệt này dẫn đến những hiểu nhầm trong giao tiếp thương mại giữa Anh và Mỹ.
Từ "turnover" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "turn" (xoay) và "over" (lật). Latin gốc của "turn" là "tornare", mang nghĩa xoay vòng, trong khi "over" bắt nguồn từ "super", chỉ trạng thái vượt qua. Ban đầu, "turnover" chỉ việc chuyển đổi hoặc xoay vòng sản phẩm trong kho. Hiện nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, đề cập đến doanh thu, hoặc tỉ lệ nhân sự rời bỏ, phản ánh sự thay đổi và luân chuyển trong tổ chức.
Từ "turnover" xuất hiện với tần suất trung bình trong 4 thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh. Trong các tình huống tài chính, từ này liên quan đến doanh thu hoặc tốc độ luân chuyển hàng hóa. Ngoài ra, "turnover" cũng được áp dụng trong môi trường nhân sự, chỉ sự thay đổi nhân viên trong một tổ chức. Sự phổ biến của từ này phản ánh tính chất đa năng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
"Turnover" là thuật ngữ kinh tế chỉ doanh thu từ việc bán hàng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là năm tài chính. Trong tiếng Anh, "turnover" có thể có nghĩa khác nhau: ở Anh, nó thường dùng để chỉ doanh thu, trong khi ở Mỹ, từ này có thể liên quan đến tỷ lệ thay thế nhân viên trong một tổ chức. Sự khác biệt này dẫn đến những hiểu nhầm trong giao tiếp thương mại giữa Anh và Mỹ.
Từ "turnover" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "turn" (xoay) và "over" (lật). Latin gốc của "turn" là "tornare", mang nghĩa xoay vòng, trong khi "over" bắt nguồn từ "super", chỉ trạng thái vượt qua. Ban đầu, "turnover" chỉ việc chuyển đổi hoặc xoay vòng sản phẩm trong kho. Hiện nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, đề cập đến doanh thu, hoặc tỉ lệ nhân sự rời bỏ, phản ánh sự thay đổi và luân chuyển trong tổ chức.
Từ "turnover" xuất hiện với tần suất trung bình trong 4 thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh. Trong các tình huống tài chính, từ này liên quan đến doanh thu hoặc tốc độ luân chuyển hàng hóa. Ngoài ra, "turnover" cũng được áp dụng trong môi trường nhân sự, chỉ sự thay đổi nhân viên trong một tổ chức. Sự phổ biến của từ này phản ánh tính chất đa năng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
