Bản dịch của từ Turnover trong tiếng Việt
Turnover
Noun

Turnover (Noun)
tˈɝnˌoʊvɚ
tˈɝɹnˌoʊvəɹ
01
Trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ hoặc các môn có bóng, 'turnover' là việc một đội mất quyền kiểm soát bóng và đối phương giành được quyền tấn công/phát bóng (ví dụ bị cướp bóng, chuyền lỗi, hoặc vi phạm quy định).
In a game a loss of possession of the ball to the opposing team.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tổng số tiền mà một doanh nghiệp thu được trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: doanh thu trong một tháng, một quý hoặc một năm).
The amount of money taken by a business in a particular period.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
