turnover
turnover (Noun)
Nghĩa 01
Tổng số tiền mà một doanh nghiệp thu được trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: doanh thu trong một tháng, một quý hoặc một năm).
The amount of money taken by a business in a particular period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ hoặc các môn có bóng, 'turnover' là việc một đội mất quyền kiểm soát bóng và đối phương giành được quyền tấn công/phát bóng (ví dụ bị cướp bóng, chuyền lỗi, hoặc vi phạm quy định).
in a game a loss of possession of the ball to the opposing team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của turnover (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
turnover | turnovers |
Kết hợp từ của turnover (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tỷ lệ xoay vòng lao động labour/labor turnover | Sự chuyển nhượng lao động cao ảnh hưởng đến năng suất công ty. High labour turnover affects company productivity. |
doanh số của công ty company turnover | Doanh số công ty tăng 20% vào năm ngoái. The company turnover increased by 20% last year. |
tỷ lệ nghỉ việc thấp low turnover | Tỷ lệ nghỉ việc thấp của công ty cho thấy sự hài lòng và ổn định của nhân viên. The company's low turnover rate indicates employee satisfaction and stability. |
doanh số toàn cầu worldwide turnover | Doanh số toàn cầu của công ty tăng đáng kể vào năm ngoái. The company's worldwide turnover increased significantly last year. |
sự lưu thông nhanh fast turnover | Sự đổi người nhanh chóng của người ảnh hưởng trên mạng xã hội là phổ biến. Fast turnover of social media influencers is common. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Turnover" là thuật ngữ kinh tế chỉ doanh thu từ việc bán hàng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là năm tài chính. Trong tiếng Anh, "turnover" có thể có nghĩa khác nhau: ở Anh, nó thường dùng để chỉ doanh thu, trong khi ở Mỹ, từ này có thể liên quan đến tỷ lệ thay thế nhân viên trong một tổ chức. Sự khác biệt này dẫn đến những hiểu nhầm trong giao tiếp thương mại giữa Anh và Mỹ.