Anh - Việt

Bản dịch của từ Turnover trong tiếng Việt

turnover

Noun

turnover (Noun)

/tˈɝnˌoʊvɚ/
/tˈɝɹnˌoʊvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Tổng số tiền mà một doanh nghiệp thu được trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: doanh thu trong một tháng, một quý hoặc một năm).

The amount of money taken by a business in a particular period.

Ví dụ
Doanh số của công ty tăng 20% vào năm ngoái.The company's turnover increased by 20% last year.
Doanh số của sự kiện từ thiện đạt 100,000 đô la.The turnover of the charity event reached $100,000.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại bánh nhỏ làm từ lớp bột (vỏ bánh) gập đôi lại để bọc bên trong nhân ngọt; giống như bánh nếp/bánh bột có nhân ngọt, thường nướng hoặc chiên.

A small pie made by folding a piece of pastry over on itself to enclose a sweet filling.

Ví dụ
Tiệm bánh đã bán 100 chiếc turnovers tại sự kiện từ thiện.The bakery sold 100 turnovers at the charity event.
Cô ấy nướng turnovers táo cho buổi tiệc khu phố.She baked apple turnovers for the neighborhood block party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tỷ lệ nhân viên rời bỏ công ty và được thay thế trong một khoảng thời gian nhất định; mức độ luân chuyển nhân sự trong lực lượng lao động.

The rate at which employees leave a workforce and are replaced.

Ví dụ
Tỷ lệ nghỉ việc của công ty giảm do sự hài lòng của nhân viên được cải thiện.The company's turnover rate decreased due to improved employee satisfaction.
Tỷ lệ nghỉ việc cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần nhóm và năng suất tổng thể.High turnover can negatively impact team morale and overall productivity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ hoặc các môn có bóng, 'turnover' là việc một đội mất quyền kiểm soát bóng và đối phương giành được quyền tấn công/phát bóng (ví dụ bị cướp bóng, chuyền lỗi, hoặc vi phạm quy định).

in a game a loss of possession of the ball to the opposing team.

Ví dụ
Sự mất bóng dẫn đến một bàn thắng cho đội đối phương.The turnover led to a goal for the opposing team.
Sự mất bóng của cô ấy trong những phút cuối gây thua trận cho đội.Her turnover in the final minutes cost the team the match.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của turnover (Noun)

SingularPlural

turnover

turnovers

Kết hợp từ của turnover (Noun)

ADJECTIVE + turnoverPHRASESPREPOSITIONVERB + turnoverturnover + NOUNturnover + VERB
Kết hợp từ của turnover
Collocation
Ví dụ

tỷ lệ xoay vòng lao động

labour/labor turnover

Sự chuyển nhượng lao động cao ảnh hưởng đến năng suất công ty.

High labour turnover affects company productivity.

doanh số của công ty

company turnover

Doanh số công ty tăng 20% vào năm ngoái.

The company turnover increased by 20% last year.

tỷ lệ nghỉ việc thấp

low turnover

Tỷ lệ nghỉ việc thấp của công ty cho thấy sự hài lòng và ổn định của nhân viên.

The company's low turnover rate indicates employee satisfaction and stability.

doanh số toàn cầu

worldwide turnover

Doanh số toàn cầu của công ty tăng đáng kể vào năm ngoái.

The company's worldwide turnover increased significantly last year.

sự lưu thông nhanh

fast turnover

Sự đổi người nhanh chóng của người ảnh hưởng trên mạng xã hội là phổ biến.

Fast turnover of social media influencers is common.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh