Bản dịch của từ Turnover trong tiếng Việt
Turnover

Turnover (Noun)
Số tiền mà một doanh nghiệp thu được trong một khoảng thời gian cụ thể.
The amount of money taken by a business in a particular period.
The company's turnover increased by 20% last year.
Doanh số của công ty tăng 20% vào năm ngoái.
The turnover of the charity event reached $100,000.
Doanh số của sự kiện từ thiện đạt 100,000 đô la.
The turnover of the local bakery doubled after the renovation.
Doanh số của cửa hàng bánh ngọt địa phương tăng gấp đôi sau khi cải tạo.
The bakery sold 100 turnovers at the charity event.
Tiệm bánh đã bán 100 chiếc turnovers tại sự kiện từ thiện.
She baked apple turnovers for the neighborhood block party.
Cô ấy nướng turnovers táo cho buổi tiệc khu phố.
The cafe offered a variety of turnovers in different flavors.
Quán cà phê cung cấp nhiều loại turnovers với hương vị khác nhau.
The company's turnover rate decreased due to improved employee satisfaction.
Tỷ lệ nghỉ việc của công ty giảm do sự hài lòng của nhân viên được cải thiện.
High turnover can negatively impact team morale and overall productivity.
Tỷ lệ nghỉ việc cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần nhóm và năng suất tổng thể.
Addressing turnover issues is crucial for maintaining a stable work environment.
Giải quyết các vấn đề về nghỉ việc là rất quan trọng để duy trì môi trường làm việc ổn định.
The turnover rate in the company is quite high this year.
Tỷ lệ biến động trong công ty khá cao trong năm nay.
The turnover of staff affects the company's productivity negatively.
Sự biến động của nhân viên ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất của công ty.
(trong một trận đấu) đội đối phương mất quyền kiểm soát bóng.
In a game a loss of possession of the ball to the opposing team.
The turnover led to a goal for the opposing team.
Sự mất bóng dẫn đến một bàn thắng cho đội đối phương.
Her turnover in the final minutes cost the team the match.
Sự mất bóng của cô ấy trong những phút cuối gây thua trận cho đội.
The team's high turnover rate affected their overall performance.
Tỷ lệ mất bóng cao của đội ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của họ.
The turnover in the basketball game cost the team the victory.
Sự mất bóng trong trận bóng rổ đã khiến đội thua.
The turnover was a crucial mistake that led to their defeat.
Sự mất bóng là một sai lầm quan trọng dẫn đến thất bại của họ.
Dạng danh từ của Turnover (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Turnover | Turnovers |
Kết hợp từ của Turnover (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Population turnover Sự dao động dân số | High population turnover affects community stability. Sự biến động dân số cao ảnh hưởng đến sự ổn định cộng đồng. |
Labour/labor turnover Tỷ lệ xoay vòng lao động | High labour turnover affects company productivity. Sự chuyển nhượng lao động cao ảnh hưởng đến năng suất công ty. |
Company turnover Doanh số của công ty | The company turnover increased by 20% last year. Doanh số công ty tăng 20% vào năm ngoái. |
Low turnover Tỷ lệ nghỉ việc thấp | The company's low turnover rate indicates employee satisfaction and stability. Tỷ lệ nghỉ việc thấp của công ty cho thấy sự hài lòng và ổn định của nhân viên. |
Net turnover Doanh số thuần | The company's net turnover increased by 20% last year. Doanh số thuần của công ty tăng 20% vào năm ngoái. |
Họ từ
"Turnover" là thuật ngữ kinh tế chỉ doanh thu từ việc bán hàng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là năm tài chính. Trong tiếng Anh, "turnover" có thể có nghĩa khác nhau: ở Anh, nó thường dùng để chỉ doanh thu, trong khi ở Mỹ, từ này có thể liên quan đến tỷ lệ thay thế nhân viên trong một tổ chức. Sự khác biệt này dẫn đến những hiểu nhầm trong giao tiếp thương mại giữa Anh và Mỹ.
Từ "turnover" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "turn" (xoay) và "over" (lật). Latin gốc của "turn" là "tornare", mang nghĩa xoay vòng, trong khi "over" bắt nguồn từ "super", chỉ trạng thái vượt qua. Ban đầu, "turnover" chỉ việc chuyển đổi hoặc xoay vòng sản phẩm trong kho. Hiện nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, đề cập đến doanh thu, hoặc tỉ lệ nhân sự rời bỏ, phản ánh sự thay đổi và luân chuyển trong tổ chức.
Từ "turnover" xuất hiện với tần suất trung bình trong 4 thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh. Trong các tình huống tài chính, từ này liên quan đến doanh thu hoặc tốc độ luân chuyển hàng hóa. Ngoài ra, "turnover" cũng được áp dụng trong môi trường nhân sự, chỉ sự thay đổi nhân viên trong một tổ chức. Sự phổ biến của từ này phản ánh tính chất đa năng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
