Bản dịch của từ Turnover trong tiếng Việt

Turnover

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turnover (Noun)

tˈɝnˌoʊvɚ
tˈɝɹnˌoʊvəɹ
01

Trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ hoặc các môn có bóng, 'turnover' là việc một đội mất quyền kiểm soát bóng và đối phương giành được quyền tấn công/phát bóng (ví dụ bị cướp bóng, chuyền lỗi, hoặc vi phạm quy định).

In a game a loss of possession of the ball to the opposing team.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại bánh nhỏ làm từ lớp bột (vỏ bánh) gập đôi lại để bọc bên trong nhân ngọt; giống như bánh nếp/bánh bột có nhân ngọt, thường nướng hoặc chiên.

A small pie made by folding a piece of pastry over on itself to enclose a sweet filling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tổng số tiền mà một doanh nghiệp thu được trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: doanh thu trong một tháng, một quý hoặc một năm).

The amount of money taken by a business in a particular period.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tỷ lệ nhân viên rời bỏ công ty và được thay thế trong một khoảng thời gian nhất định; mức độ luân chuyển nhân sự trong lực lượng lao động.

The rate at which employees leave a workforce and are replaced.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ