Bản dịch của từ Tutor trong tiếng Việt
Tutor

Tutor (Verb)
Giúp học – dạy kèm cho một người (thường là học sinh, sinh viên) bên ngoài giờ học chính thức để giải thích bài, ôn tập hoặc cải thiện kỹ năng.
Act as a tutor to someone especially a student.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tutor (Noun)
Một gia sư riêng làm việc với học sinh để hỗ trợ họ trong việc học tập.
A private instructor who works with a student to help them with their studies
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn trong một lĩnh vực cụ thể.
A person who gives instruction or guidance in a particular subject
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tutor (Verb)
Dạy hoặc hướng dẫn, đặc biệt theo hình thức một thầy một trò.
To teach or instruct especially on a onetoone basis
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giúp học sinh hiểu bài thông qua việc hướng dẫn riêng
To assist a student in understanding material through individualized instruction
Từ tiếng Việt gần nghĩa
