Bản dịch của từ Tutoring trong tiếng Việt

Tutoring

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tutoring(Verb)

tˈutɚɪŋ
tˈutɚɪŋ
01

Giúp học – dạy kèm cho một người (thường là học sinh, sinh viên) bên ngoài giờ học chính thức để giải thích bài, ôn tập hoặc cải thiện kỹ năng.

Act as a tutor to someone especially a student.

Ví dụ

Dạng động từ của Tutoring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tutor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tutored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tutored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tutors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tutoring

Tutoring(Noun Countable)

tˈutɚɪŋ
tˈutɚɪŋ
01

Một buổi dạy kèm hoặc hướng dẫn riêng về một môn học cụ thể, thường là giữa một giáo viên (hoặc người dạy) và một học sinh duy nhất.

A period of teaching or instruction in a particular subject typically one involving a single student.

tutoring nghĩa là gì
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ