Bản dịch của từ Tv trong tiếng Việt

Tv

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tv(Noun)

tˈiːvˌiː
ˈtiˈvi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ