tweeting
NounVerb
tweeting (Noun)
/twˈitɨŋ/
/twˈitɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc đăng tweet đã trở thành cách phổ biến để chia sẻ suy nghĩ trực tuyến.Tweeting has become a popular way to share thoughts online.
Việc cô ấy tweet về sự kiện đã nhanh chóng tiếp cận một đám đông lớn.Her tweeting about the event reached a wide audience quickly.
tweeting (Verb)
/twˈitɨŋ/
/twˈitɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích tweet về hoạt động hàng ngày của mình trên Twitter.She enjoys tweeting about her daily activities on Twitter.
Anh ấy đã tweet một bức ảnh về thú cưng mới của mình để chia sẻ với bạn bè.He tweeted a photo of his new pet to share with friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tweeting" là danh từ và động từ thuộc về nền tảng mạng xã hội Twitter, có nghĩa là việc gửi hoặc chia sẻ thông điệp ngắn gọn, thường không quá 280 ký tự. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "tweeting" có thể được người dùng Mỹ sử dụng phổ biến hơn do văn hóa truyền thông xã hội phát triển mạnh tại Mỹ.