ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Twice a week trong tiếng Việt
Twice a week
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Twice a week
(
Phrase
)
twˈaɪs ˈɑː wˈiːk
ˈtwaɪs ˈɑ ˈwik
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ