Bản dịch của từ Twilight zone trong tiếng Việt

Twilight zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twilight zone(Noun)

twˈaɪlaɪt zˈəʊn
ˈtwɪˌɫaɪt ˈzoʊn
01

Khoảng thời gian giữa ánh sáng và bóng tối, đặc biệt là vào buổi tối.

The period of time between daylight and darkness especially in the evening

Ví dụ
02

Một trạng thái không rõ ràng hoặc mập mờ thường liên quan đến những trải nghiệm cảm xúc hoặc tâm lý.

A state of uncertainty or ambiguity often associated with emotional or psychological experiences

Ví dụ
03

Một khu vực độc đáo hoặc kỳ ảo, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc văn học, tượng trưng cho sự chuyển tiếp giữa các thực tại.

A unique or surreal area particularly in art or literature that symbolizes a transition between realities

Ví dụ