Bản dịch của từ Twin trong tiếng Việt
Twin

Twin (Adjective)
Twin (Noun)
Vật gồm hai phần giống hoặc tương ứng với nhau; đôi (hai phần giống nhau hoặc ghép đôi với nhau).
Something containing or consisting of two matching or corresponding parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Twin (Verb)
Kết nghĩa (giữa hai thành phố/quận ở hai nước khác nhau) — nghĩa là thiết lập mối quan hệ hữu nghị, trao đổi văn hóa, giáo dục và hợp tác giữa hai địa phương.
Link a town or district with another in a different country or cause two towns or districts to be linked for the purposes of friendship and cultural exchange.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Twin" là một danh từ tiếng Anh chỉ hai người sinh ra cùng một lúc, thường là từ cùng một trứng (đối với sinh đôi một trứng) hoặc từ hai trứng khác nhau (đối với sinh đôi hai trứng). Trong tiếng Anh, "twin" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về mặt hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn hóa, một số khu vực có thể sử dụng thuật ngữ này để chỉ các cặp sinh đôi đặc biệt, như trong trường hợp các cặp sinh đôi cùng phái. Từ này cũng có significances khác trong ngữ cảnh như "twin cities" (thành phố sinh đôi), chỉ hai thành phố kết nghĩa.
Họ từ
"Twin" là một danh từ tiếng Anh chỉ hai người sinh ra cùng một lúc, thường là từ cùng một trứng (đối với sinh đôi một trứng) hoặc từ hai trứng khác nhau (đối với sinh đôi hai trứng). Trong tiếng Anh, "twin" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về mặt hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn hóa, một số khu vực có thể sử dụng thuật ngữ này để chỉ các cặp sinh đôi đặc biệt, như trong trường hợp các cặp sinh đôi cùng phái. Từ này cũng có significances khác trong ngữ cảnh như "twin cities" (thành phố sinh đôi), chỉ hai thành phố kết nghĩa.

