Anh - Việt
twitterpated
Adjective
twitterpated (Adjective)
/twˈɪtɚpˌeɪtɨd/
/twˈɪtɚpˌeɪtɨd/
AI
Nghĩa 01
Cảm thấy say đắm, mê mẩn ai đó hoặc điều gì đó đến mức như bị “mê như điếu đổ” (thường là tạm thời và có tính cảm xúc mãnh liệt).
Infatuated or obsessed.
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy mê mải sau khi gặp ngôi sao yêu thích trên Twitter.She felt twitterpated after meeting her favorite celebrity on Twitter.
Anh ấy không mê mải với những bình luận tiêu cực trên bài đăng trên mạng xã hội của mình.He was not twitterpated with the negative comments on his social media post.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "twitterpated" mang nghĩa là bị mê mẩn hoặc say đắm trong tình yêu, thường đi kèm với cảm giác khẩn trương và háo hức. Thuật ngữ này được phổ biến qua bộ phim hoạt hình "Bambi" của Disney. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, từ này thường có tính ngữ cảnh không chính thức và ít gặp trong văn viết trang trọng.