Anh - Việt

Bản dịch của từ Twitterpated trong tiếng Việt

twitterpated

Adjective

twitterpated (Adjective)

/twˈɪtɚpˌeɪtɨd/
/twˈɪtɚpˌeɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy say đắm, mê mẩn ai đó hoặc điều gì đó đến mức như bị “mê như điếu đổ” (thường là tạm thời và có tính cảm xúc mãnh liệt).

Infatuated or obsessed.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy mê mải sau khi gặp ngôi sao yêu thích trên Twitter.She felt twitterpated after meeting her favorite celebrity on Twitter.
Anh ấy không mê mải với những bình luận tiêu cực trên bài đăng trên mạng xã hội của mình.He was not twitterpated with the negative comments on his social media post.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh