Bản dịch của từ Twitterpated trong tiếng Việt

Twitterpated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twitterpated(Adjective)

twˈɪtɚpˌeɪtɨd
twˈɪtɚpˌeɪtɨd
01

Cảm thấy say đắm, mê mẩn ai đó hoặc điều gì đó đến mức như bị “mê như điếu đổ” (thường là tạm thời và có tính cảm xúc mãnh liệt).

Infatuated or obsessed.

痴迷的,迷恋的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh