Bản dịch của từ Two-spirit trong tiếng Việt
Two-spirit

Two-spirit(Noun)
Thuật ngữ được một số dân tộc bản địa Bắc Mỹ sử dụng để chỉ những người mang cả yếu tố tinh thần nam và nữ; bản dạng giới thứ ba hoặc tính khí giới linh hoạt, thường giữ vai trò xã hội và nghi lễ đặc thù trong cộng đồng.
An umbrella term used by some Indigenous North American cultures for people who embody both masculine and feminine spirits; a third-gender or gender-fluid identity often involving specific social and ceremonial roles.
两性灵 - 一种由部分北美原住民文化使用的总称,指那些身具男性和女性精神特质的人;一种通常涉及特定社会和仪式角色的第三性别或性别流动身份
Danh xưng hiện đại được một số người LGBTQ+ bản địa phục hồi để mô tả các khía cạnh về giới, tính dục và vai trò văn hóa.
A contemporary reclaimed identity used by Indigenous LGBTQ+ people to describe aspects of gender, sexuality, and cultural roles.
双灵人 - 土著社区中一种当代身份认同,用于描述性别、性取向和文化角色等多个方面
Thuật ngữ mang tính đặc thù văn hóa, không nên coi là từ đồng nghĩa trực tiếp với các danh mục phương Tây như 'đồng tính' hay 'chuyển giới'.
A culturally specific term that should not be treated as a direct synonym of Western categories like 'gay' or 'transgender'.
双灵人 - 一个文化特定的术语,不应直接等同于西方概念如“同性恋”或“跨性别者”
