Bản dịch của từ Type trong tiếng Việt
Type

Type(Noun)
Một sự sắp xếp các yếu tố theo thứ tự hoặc phân loại nhất định
An arrangement of elements in a certain order or classification.
按照特定顺序或分类方式排列的元素
Một nhóm người hoặc vật có đặc điểm chung
A type of person or thing that shares common characteristics.
具有共同特征的一类人或事物
Type(Verb)
Phân loại hoặc xếp vào một danh mục
A group of people or objects sharing common characteristics.
一群具有共同特征的人或物.
Gán đặc điểm cụ thể cho một vật gì đó
Arrangement of elements in a certain order or classification
将某个特定的特性赋予某物
Type(Adjective)
Đặc điểm của một loại nào đó
An arrangement of components in a specific order or classification.
将元素按照某种顺序或类别进行排列。
Liên quan đến một loại nào đó
A group of people or things that share common characteristics.
一群具有共同特征的人或物
Mô tả về một định dạng hoặc phong cách
A particular type or category of something
某物的特定类别或类别
