Anh - Việt

Bản dịch của từ Typical example trong tiếng Việt

typical example

Noun

typical example (Noun)

/tˈɪpəkəl ɨɡzˈæmpəl/
/tˈɪpəkəl ɨɡzˈæmpəl/
AI

Nghĩa 01

Một ví dụ đại diện hoặc minh hoạ cho một loại hoặc một nhóm.

A representative instance or illustration of a category or class.

Ví dụ
Một ví dụ điển hình về bất bình đẳng xã hội là khoảng cách giàu nghèo ở Mỹ.A typical example of social inequality is the wealth gap in America.
Tình huống này không phải là một ví dụ điển hình về sự hỗ trợ cộng đồng.This situation is not a typical example of community support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trường hợp thể hiện các đặc điểm đặc trưng của một loại cụ thể.

A case that embodies the characteristic features of a particular type.

Ví dụ
Một ví dụ điển hình về dịch vụ cộng đồng là tình nguyện tại nơi trú ẩn.A typical example of community service is volunteering at a shelter.
Đây không phải là một ví dụ điển hình về hành vi xã hội ở Mỹ.This is not a typical example of social behavior in America.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một ví dụ tiêu biểu hoặc thể hiện các phẩm chất của một nhóm hoặc loại cụ thể.

An example that epitomizes or showcases the qualities of a certain group or category.

Ví dụ
Bộ phim tài liệu cung cấp một ví dụ điển hình về nghèo đói đô thị ở Mỹ.The documentary provided a typical example of urban poverty in America.
Trường hợp này không phải là một ví dụ điển hình về bất bình đẳng xã hội.This case is not a typical example of social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh