Bản dịch của từ Typical forecast trong tiếng Việt

Typical forecast

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typical forecast(Noun)

tˈɪpɪkəl fˈɔːkɑːst
ˈtɪpɪkəɫ ˈfɔrˌkæst
01

Mẫu điển hình hoặc đại diện cho một loại hoặc một nhóm cụ thể nào đó

A typical example or model for a specific type or category.

一个典型的例子或模型,代表某一特定类别或类型

Ví dụ
02

Một hiện tượng bình thường hoặc phổ biến thể hiện điều thường xảy ra hoặc mong đợi

A standard or common event that represents what is normal or expected.

一次常见的事件或典型的情况,代表了正常或预期中的事物。

Ví dụ
03

Kết quả trung bình hoặc dự kiến trong một tập hợp các điều kiện

The average or expected outcome within a set of conditions

在一组条件下的平均值或预期结果

Ví dụ

Typical forecast(Noun Uncountable)

tˈɪpɪkəl fˈɔːkɑːst
ˈtɪpɪkəɫ ˈfɔrˌkæst
01

Một đánh giá hoặc tuyên bố về các điều kiện trong tương lai dựa trên các xu hướng hoặc dữ liệu hiện tại

A common phenomenon or a standard representing what is typical or expected

根据当前趋势或数据对未来状况进行的评估或预测

Ví dụ
02

Khoa học hoặc phương pháp dự báo xu hướng thời tiết hoặc kinh tế

The average or expected outcome within a set of conditions

在一组条件中得到的平均值或预期值

Ví dụ
03

Hành động dự đoán hoặc ước lượng một sự kiện hoặc điều kiện trong tương lai

A typical example or model for a specific type or category

一个典型或范例,代表某一特定类型或类别的例子

Ví dụ