Bản dịch của từ Ube trong tiếng Việt

Ube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ube(Noun)

ˈubi
ˈubi
01

Một loại khoai môn (khoai tím) có màu tím sáng, thường gọi là "ube" trong ẩm thực Philippines; được dùng làm hương vị và phẩm màu cho các món ngọt như bánh, kem, chè.

A kind of bright purple yam used as a flavouring and colouring in sweet dishes.

紫色山药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh