Bản dịch của từ Uberrimae fidei trong tiếng Việt

Uberrimae fidei

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uberrimae fidei(Noun)

jˌubɹˈɛmən fˈaɪdˌi
jˌubɹˈɛmən fˈaɪdˌi
01

Một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'tình nghĩa tối đa', được sử dụng trong pháp luật, đặc biệt là trong bảo hiểm và pháp lý hợp đồng.

A Latin phrase meaning 'utmost good faith', used in law, particularly in insurance and contract law.

Ví dụ
02

Một nguyên tắc yêu cầu các bên trong một hợp đồng phải công khai tất cả thông tin liên quan cho nhau.

A principle requiring parties to a contract to disclose all relevant information to each other.

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn trong một số loại hợp đồng, đặc biệt liên quan đến bảo hiểm và luật hàng hải.

A standard in certain types of contracts, particularly those related to insurance and maritime law.

Ví dụ