Bản dịch của từ Ufo trong tiếng Việt

Ufo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ufo(Noun)

jˈuːfəʊ
ˈufoʊ
01

Bất kỳ hiện tượng trên không nào không thể được xác định ngay lập tức.

Any aerial phenomenon that cannot be immediately identified

Ví dụ
02

Một tàu vũ trụ không thể xác định được

A spacecraft that cannot be identified

Ví dụ
03

Một vật thể được quan sát trên bầu trời, được tin là một tàu vũ trụ ngoài hành tinh.

An object observed in the sky that is believed to be an extraterrestrial spacecraft

Ví dụ